dish towel

Học thuật
Thân thiện
dish towel

She dries a plate with a clean dish towel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khăn lau bát đĩa: Một chiếc khăn vải, thường bằng cotton, được sử dụng chủ yếu để lau khô bát đĩa, ly tách các đồ dùng nhà bếp khác sau khi rửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Could you pass me the dish towel? I need to dry this plate. (Bạn có thể đưa cho tôi chiếc khăn lau bát đĩa được không? Tôi cần lau khô cái đĩa này.)
    • She wiped her hands on the dish towel after washing the vegetables. ( ấy lau tay vào chiếc khăn lau bát đĩa sau khi rửa rau.)
    • We need to wash the dish towels; they are starting to smell. (Chúng ta cần giặt những chiếc khăn lau bát đĩa; chúng bắt đầu mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as common as a dish towel": (thành ngữ, ít phổ biến) chỉ một thứ đó rất bình thường, phổ biến thiếu sự đặc biệt.
    • That design is as common as a dish towel. (Thiết kế đó phổ biến như khăn lau bát đĩa vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea towel (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ "khăn lau bát đĩa", thường được dùng nhiều hơn trong tiếng Anh-Anh.
  • Kitchen towel (n): Khăn nhà bếp. Đây có thể một từ rộng hơn, đôi khi chỉ loại khăn giấy dùng một lần (paper towel) hoặc khăn vải đa dụng trong bếp, không chỉ để lau khô bát đĩa.
  • Dishcloth (n): Khăn rửa bát. Từ này thường chỉ miếng vải hoặc bọt biển dùng để rửa bát, khác với "dish towel" dùng để lau khô.
Từ đồng nghĩa
  • Tea towel: khăn lau bát đĩa (từ đồng nghĩa chính).
  • Drying cloth: khăn lau khô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dish towel

She dries a plate with a clean dish towel.

Noun
  1. khăn lau bát đĩa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dish towel"